blue devils

/'blu:'devlz/
Học thuật
Thân thiện
blue devils

He was fighting off the blue devils by taking a long walk in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thông tục):
    • Sự chán nản, u sầu: Một trạng thái tinh thần tiêu cực, cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc chán nản.
    • Cơn phiền muộn: Một giai đoạn tâm trạng xuống dốc, thường được dùng để mô tả cảm giác "blues" nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After losing his job, he was plagued by the blue devils for weeks. (Sau khi mất việc, anh ấy bị cơn chán nản hành hạ trong nhiều tuần.)
    • She tried to shake off the blue devils by going for a long walk. ( ấy cố gắng xua đi nỗi u sầu bằng một chuyến đi bộ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the blue devils": đang trong trạng thái chán nản, buồn bã.
    • He's been having the blue devils ever since his friend moved away. (Anh ấy cứ chán nản kể từ khi bạn anh chuyển đi.)
Biến thể từ gần giống
  • The blues (n, thông tục): tâm trạng buồn chán, u sầu. Đây từ rút gọn phổ biến hơn của "blue devils".
    • Listening to music helps me when I have the blues. (Nghe nhạc giúp tôi khi tôi buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Melancholy: nỗi sầu muộn, u uất.
  • Depression: sự trầm cảm, chán nản (mang tính chất nghiêm trọng hơn).
  • Dejection: sự chán nản, thất vọng.
Lưu ý
  • Cụm từ "blue devils" chủ yếu được dùng trong văn nói thông tục tính chất cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, "the blues" cách diễn đạt phổ biến hơn cho cùng ý nghĩa này.
  • Không nhầm lẫn với "Blue Devils" (viết hoa), có thể biệt danh của một đội thể thao hoặc tổ chức.
blue devils

He was fighting off the blue devils by taking a long walk in the park.

danh từ
  1. (thông tục) sự chán nản, sự thất vọng

Từ đồng nghĩa